bát giác

noun
  1. Octagon, octagonal shape
    • toà nhà bát giác
      octagonal building

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bát giác"

bát giác
Gạch lát nền có hoa văn hình bát giác rất đẹp.